Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鲜明

鲜明

xiān míng

HSK 6

Nghĩa

  • rõ nét
  • tươi sáng

Định nghĩa

鲜明(xiānmíng)形容事物明显、清楚、突出,容易辨认或识别。

鲜明(xiānmíng) miêu tả sự vật rõ ràng, sáng sủa, nổi bật, dễ nhận biết.

Cách dùng

鲜明”常用来形容颜色、对比、观点、立场、印象等,表示非常清楚、突出,不模糊。

鲜明” thường dùng để miêu tả màu sắc, sự tương phản, quan điểm, lập trường, ấn tượng... biểu thị rất rõ ràng, nổi bật, không mập mờ.

Ví dụ

  • 1 这幅画的色彩非常鲜明。 (Bức tranh này có màu sắc rất sặc sỡ, rõ ràng.)
  • 2 他的观点十分鲜明,从不模棱两可。 (Quan điểm của anh ấy rất rõ ràng, không bao giờ mập mờ.)
  • 3 鲜明的对比让人印象深刻。 (Sự tương phản rõ rệt khiến người ta ấn tượng sâu sắc.)
  • 4 她给我留下了鲜明的印象。 (Cô ấy để lại cho tôi ấn tượng rõ nét.)
  • 5 民族特色鲜明是这座城市的魅力所在。 (Nét đặc sắc dân tộc nổi bật chính là sức hấp dẫn của thành phố này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản