Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鲜活

鲜活

xiān huó

HSK 7–9

Nghĩa

  • tươi sống
  • sinh động

Định nghĩa

指新鲜而活跃,形容事物有生气、有活力。也指新鲜活着(如鱼虾等)。

Chỉ sự tươi mới và hoạt bát, miêu tả sự vật có sức sống, có sinh khí. Cũng chỉ trạng thái còn tươi sống (như cá, tôm, v.v.).

Cách dùng

常用于形容食物新鲜,或形容语言、描写、形象等生动逼真。

Thường dùng để miêu tả thực phẩm tươi sống, hoặc miêu tả ngôn ngữ, miêu tả, hình tượng... sinh động và chân thực.

Ví dụ

  • 1 市场上卖的鱼都很鲜活。 (Cá bán ở chợ đều rất tươi sống.)
  • 2 这篇小说的人物形象十分鲜活。 (Hình tượng nhân vật trong tiểu thuyết này rất sống động.)
  • 3 只有鲜活的素材才能写出好文章。 (Chỉ có chất liệu sống động mới viết được bài văn hay.)
  • 4 他讲话时表情鲜活,很有感染力。 (Anh ấy nói chuyện với biểu cảm sinh động, rất có sức truyền cảm.)
  • 5 我们需要鲜活的思想,而不是死板的教条。 (Chúng ta cần tư tưởng tươi mới, chứ không phải giáo điều cứng nhắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome