Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鲜花

鲜花

xiān huā

HSK 4

Nghĩa

  • hoa tươi

Định nghĩa

鲜花是指新鲜采摘的花朵,通常用于装饰、赠送或庆祝场合。

Hoa tươi là những bông hoa được hái còn tươi, thường được dùng để trang trí, tặng hoặc trong các dịp lễ kỷ niệm.

Cách dùng

鲜花”是名词,泛指新鲜的花朵,常用于购买、赠送、摆放等具体场景。

鲜花” là danh từ, chỉ chung các loại hoa còn tươi, thường dùng trong các tình huống cụ thể như mua, tặng, trưng bày.

Ví dụ

  • 1 她买了一束鲜花放在客厅里。 (Cô ấy đã mua một bó hoa tươi để trong phòng khách.)
  • 2 生日那天,他送给我一束鲜花。 (Vào ngày sinh nhật, anh ấy đã tặng tôi một bó hoa tươi.)
  • 3 春天来了,花园里的鲜花都盛开了。 (Mùa xuân đến, những bông hoa tươi trong vườn đều nở rộ.)
  • 4 这家花店出售各种鲜花。 (Cửa hàng hoa này bán nhiều loại hoa tươi.)
  • 5 婚礼上,新娘手捧鲜花,脸上洋溢着幸福的笑容。 (Trong đám cưới, cô dâu cầm bó hoa tươi, trên mặt rạng rỡ nụ cười hạnh phúc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản