Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鲜血

鲜血

xiān xuè

HSK 7–9

Nghĩa

  • máu tươi

Định nghĩa

指鲜红的血液,常用来比喻生命、牺牲或强烈的感情。

Chỉ dòng máu đỏ tươi, thường dùng để ví với sinh mệnh, sự hy sinh hoặc tình cảm mãnh liệt.

Cách dùng

作名词,用于文学描写或正式场合,强调血液的新鲜、红色,带有感情色彩。

Dùng như danh từ, trong văn miêu tả hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự tươi mới, màu đỏ của máu, mang sắc thái tình cảm.

Ví dụ

  • 1 战士的鲜血染红了大地。 (Máu tươi của người chiến sĩ nhuộm đỏ mặt đất.)
  • 2 他的手上沾满了鲜血。 (Tay anh ta dính đầy máu tươi.)
  • 3 这些英雄用鲜血换来了我们的和平。 (Những người anh hùng đã đổi lấy hòa bình cho chúng ta bằng máu tươi.)
  • 4 她看到鲜血吓得尖叫起来。 (Cô ấy nhìn thấy máu tươi sợ hãi hét lên.)
  • 5 鲜血从伤口涌出。 (Máu tươi trào ra từ vết thương.)
  • 6 这部小说充满了鲜血与泪水的历史。 (Cuốn tiểu thuyết này đầy lịch sử máu và nước mắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản