Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鲨鱼

鲨鱼

shā yú

HSK 6

Nghĩa

  • cá mập

Định nghĩa

鲨鱼是软骨鱼纲的鱼类,生活在海洋中,体型较大,性情凶猛,有锋利的牙齿。

Cá mập là loài cá thuộc lớp cá sụn, sống ở đại dương, thân hình khá lớn, tính hung dữ, có răng sắc nhọn.

Cách dùng

“鲨鱼”通常指海洋中的鲨鱼,也可以用来比喻凶残的人或事物。在口语中,有时也指代那些在商业或竞争中手段强硬的人。

“鲨鱼” thường chỉ loài cá mập ở biển, cũng có thể dùng để ví von những người hoặc sự vật tàn nhẫn. Trong khẩu ngữ, đôi khi dùng để chỉ những người có thủ đoạn mạnh mẽ trong kinh doanh hoặc cạnh tranh.

Ví dụ

  • 1 鲨鱼是海洋中的顶级捕食者。 (Cá mập là loài săn mồi hàng đầu ở đại dương.)
  • 2 他在商场上就像一条鲨鱼,毫不留情。 (Anh ta trên thương trường giống như một con cá mập, không hề nương tình.)
  • 3 这部电影里有很多鲨鱼袭击人类的镜头。 (Bộ phim này có nhiều cảnh cá mập tấn công con người.)
  • 4 鲨鱼的皮肤非常粗糙,像砂纸一样。 (Da của cá mập rất thô ráp, giống như giấy nhám.)
  • 5 为了保护鲨鱼,很多国家禁止捕杀鲨鱼。 (Để bảo vệ cá mập, nhiều quốc gia cấm đánh bắt cá mập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome