鲸
jīng
Nghĩa
- cá voi
Định nghĩa
鲸是生活在海洋中的大型哺乳动物,用肺呼吸,胎生,体温恒定,外形像鱼,但属于哺乳纲。
Cá voi là loài động vật có vú lớn sống ở biển, thở bằng phổi, đẻ con, thân nhiệt ổn định, hình dạng giống cá nhưng thuộc lớp thú.
Cách dùng
“鲸”常用来指代鲸类动物,可单独使用,也可组成词语如“鲸鱼”“蓝鲸”“鲸吞”等。在口语中,人们常把鲸称为“鲸鱼”,但科学上“鲸”是哺乳动物,不是鱼。
“鲸” thường dùng để chỉ các loài cá voi, có thể dùng riêng hoặc tạo thành từ ghép như “cá voi” (鲸鱼), “cá voi xanh” (蓝鲸), “nuốt trửng” (鲸吞). Trong khẩu ngữ, người ta thường gọi cá voi là “鲸鱼”, nhưng về khoa học, cá voi là động vật có vú, không phải cá.
Ví dụ
- 1 鲸是世界上最大的哺乳动物。 (Cá voi là động vật có vú lớn nhất thế giới.)
- 2 我们坐船出海,看到了一群鲸。 (Chúng tôi đi thuyền ra biển và thấy một đàn cá voi.)
- 3 蓝鲸的体重可以达到一百多吨。 (Cá voi xanh có thể nặng tới hơn một trăm tấn.)
- 4 鲸虽然生活在海里,但它是用肺呼吸的。 (Mặc dù cá voi sống ở biển, nhưng nó thở bằng phổi.)
- 5 鲸鱼不是鱼,而是哺乳动物。 (Cá voi không phải là cá, mà là động vật có vú.)
- 6 许多鲸每年会进行长途迁徙。 (Nhiều loài cá voi di cư đường dài mỗi năm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.