鳄鱼
è yú
Nghĩa
- cá sấu
Định nghĩa
鳄鱼是一种大型爬行动物,生活在热带和亚热带的河流、湖泊和沼泽中,有坚硬的鳞片和强大的颚。
Cá sấu là một loài bò sát lớn, sống ở sông hồ và đầm lầy vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, có vảy cứng và hàm khỏe.
Cách dùng
这个词语用于指代鳄鱼这种动物,也可以用于比喻凶恶的人或事物。
Từ này dùng để chỉ loài vật cá sấu, cũng có thể dùng để ví von người hoặc sự vật hung ác.
Ví dụ
- 1 鳄鱼是一种很危险的动物。 (Cá sấu là một loài động vật rất nguy hiểm.)
- 2 他在动物园里看到了很大的鳄鱼。 (Anh ấy đã thấy một con cá sấu rất lớn ở sở thú.)
- 3 鳄鱼喜欢生活在水中。 (Cá sấu thích sống trong nước.)
- 4 这个人像鳄鱼一样冷酷无情。 (Người này lạnh lùng vô tình như cá sấu.)
- 5 鳄鱼的皮可以用来做皮包。 (Da cá sấu có thể dùng để làm túi da.)
- 6 那条鳄鱼正在晒太阳。 (Con cá sấu đó đang phơi nắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.