鸟巢
niǎo cháo
Nghĩa
- tổ chim
Định nghĩa
鸟巢指鸟类用树枝、草等筑成的巢。也特指北京国家体育场,因其外形像鸟巢而得名。
Tổ chim là nơi chim dùng cành cây, cỏ để xây tổ. Cũng chỉ đặc biệt đến Sân vận động Quốc gia Bắc Kinh, vì hình dạng giống tổ chim nên có tên này.
Cách dùng
这个词有两个常见用法:一是字面意思,指鸟类的巢;二是比喻北京国家体育场。日常对话中,常说“鸟巢”来指代该体育场。
Từ này có hai cách dùng phổ biến: một là nghĩa đen, chỉ tổ chim; hai là chỉ Sân vận động Quốc gia Bắc Kinh. Trong hội thoại hằng ngày, người ta thường nói '鸟巢' để chỉ sân vận động đó.
Ví dụ
- 1 春天来了,鸟在树上筑了一个鸟巢。 (Mùa xuân đến, chim xây tổ trên cây.)
- 2 鸟巢里的小鸟在等待妈妈回来。 (Chim con trong tổ đang chờ mẹ về.)
- 3 我们去北京旅游,参观了鸟巢。 (Chúng tôi đi du lịch Bắc Kinh, đã tham quan sân vận động Tổ Chim.)
- 4 鸟巢是2008年北京奥运会的主体育场。 (Sân vận động Tổ Chim là sân vận động chính của Thế vận hội Bắc Kinh 2008.)
- 5 他把鸟巢当成了一件艺术品。 (Anh ấy coi sân vận động Tổ Chim như một tác phẩm nghệ thuật.)
- 6 小心不要碰那个鸟巢,里面有蛋。 (Cẩn thận đừng chạm vào tổ chim đó, trong đó có trứng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.