Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鸡

鸡

jī

HSK 3

Nghĩa

  • gà

Định nghĩa

鸡是一种家禽,头部有红色肉冠,翅膀短,不能高飞。也叫家鸡。肉和蛋可以食用。

Gà là một loại gia cầm, đầu có mào đỏ, cánh ngắn, không bay cao. Còn gọi là gà nhà. Thịt và trứng của chúng có thể ăn được.

Cách dùng

用于指家禽,也可指鸡肉或鸡蛋。在口语中有时有贬义用法,但主要表示动物或食物。

Dùng để chỉ gia cầm gà, cũng có thể chỉ thịt gà hoặc trứng gà. Trong khẩu ngữ đôi khi có nghĩa tiêu cực, nhưng chủ yếu chỉ động vật hoặc thực phẩm.

Ví dụ

  • 1 我家养了一只鸡。 (Nhà tôi nuôi một con gà.)
  • 2 我喜欢吃鸡肉。 (Tôi thích ăn thịt gà.)
  • 3 这只鸡很肥。 (Con gà này rất béo.)
  • 4 鸡在早上打鸣。 (Gà gáy vào buổi sáng.)
  • 5 鸡蛋很有营养。 (Trứng gà rất bổ dưỡng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome