Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鸦雀无声

鸦雀无声

yā què wú shēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • im phăng phắc
  • yên lặng như tờ

Định nghĩa

形容非常安静,没有一点声音。常用来形容人很多但很安静,或环境十分寂静。

Miêu tả sự rất yên tĩnh, không có một tiếng động nào. Thường dùng để miêu tả nơi đông người nhưng rất im lặng, hoặc hoàn cảnh vô cùng tĩnh mịch.

Cách dùng

这个成语常作谓语、定语或状语,用来描写环境、场面或某人因惊讶、紧张等而沉默无语的状态。

Thành ngữ này thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, dùng để miêu tả hoàn cảnh, cảnh tượng hoặc trạng thái im lặng không lời của ai đó vì ngạc nhiên, căng thẳng, v.v.

Ví dụ

  • 1 教室里鸦雀无声,同学们都在认真听老师讲课。(Phòng học im phăng phắc, các bạn học sinh đều chăm chú nghe thầy giảng bài.)
  • 2 他宣布这个消息后,全场鸦雀无声。(Sau khi anh ấy công bố tin này, cả hội trường im lặng không một tiếng động.)
  • 3 夜深了,四周鸦雀无声,只有远处的狗叫声偶尔传来。(Đêm đã khuya, xung quanh im lặng tuyệt đối, chỉ thỉnh thoảng có tiếng chó sủa từ xa vọng lại.)
  • 4 当他走上讲台时,台下的观众鸦雀无声,等待他发言。(Khi anh bước lên bục giảng, khán giả bên dưới im phăng phắc chờ đợi anh phát biểu.)
  • 5 考试的时候,整个考场鸦雀无声,只能听到写字的沙沙声。(Khi thi, cả phòng thi im lặng tuyệt đối, chỉ nghe thấy tiếng sột soạt của viết chữ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản