Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鸽子

鸽子

gē zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • chim bồ câu

Định nghĩa

鸽子是一种鸟类,属于鸠鸽科,常见于城市和乡村,象征和平。

Chim bồ câu là một loài chim thuộc họ bồ câu, thường thấy ở thành phố và nông thôn, biểu tượng cho hòa bình.

Cách dùng

鸽子通常用作名词,指代这种鸟。也用于比喻,如‘放鸽子’表示失约。

Chim bồ câu thường được dùng làm danh từ, chỉ loài chim này. Cũng được dùng theo nghĩa bóng, như 'thả bồ câu' nghĩa là thất hẹn.

Ví dụ

  • 1 天上有许多鸽子在飞。 (Trên trời có nhiều chim bồ câu đang bay.)
  • 2 鸽子是和平的象征。 (Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.)
  • 3 他在广场上喂鸽子。 (Anh ấy đang cho chim bồ câu ăn ở quảng trường.)
  • 4 别放我鸽子! (Đừng thả bồ câu với tôi! - Đừng thất hẹn với tôi!)
  • 5 这只鸽子很漂亮。 (Con chim bồ câu này rất đẹp.)
  • 6 鸽子在屋顶上筑巢。 (Chim bồ câu làm tổ trên mái nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome