Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鹅

鹅

é

HSK 7–9

Nghĩa

  • con ngỗng

Định nghĩa

一种水鸟,比鸭子大,颈长,嘴扁,脚有蹼,能游泳,肉和蛋可食用。

Một loài chim nước, lớn hơn vịt, cổ dài, mỏ dẹt, chân có màng, biết bơi, thịt và trứng dùng làm thức ăn.

Cách dùng

作为名词使用,指一种家禽或野鸟。常用于比喻(如鹅毛大雪),也出现在成语中。

Được dùng như danh từ, chỉ một loại gia cầm hoặc chim hoang. Thường dùng trong so sánh (như tuyết lông ngỗng), cũng xuất hiện trong thành ngữ.

Ví dụ

  • 1 我家养了一只大白鹅。 (Nhà tôi nuôi một con ngỗng trắng to lớn.)
  • 2 鹅在水中游来游去。 (Những con ngỗng bơi qua lại dưới nước.)
  • 3 鹅肉可以做成很多美味的菜肴。 (Thịt ngỗng có thể chế biến thành nhiều món ăn ngon.)
  • 4 冬天常下鹅毛大雪。 (Mùa đông thường có tuyết rơi lớn như lông ngỗng.)
  • 5 这只鹅见到陌生人就会叫。 (Con ngỗng này thấy người lạ là kêu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome