Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鹏程万里

鹏程万里

péng chéng wàn lǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiền đồ rộng mở

Định nghĩa

比喻前程远大,前途无量。

Ví như tiền đồ rộng lớn, tương lai không lường.

Cách dùng

多用于祝福别人,尤其是年轻人在学业或事业上取得成功、前程远大的时候。

Thường dùng để chúc phúc người khác, nhất là khi người trẻ đạt được thành công trên con đường học vấn hoặc sự nghiệp, tiền đồ rộng mở.

Ví dụ

  • 1 祝你在新的工作岗位上鹏程万里。 (Chúc bạn trên cương vị công việc mới tiền đồ rộng mở.)
  • 2 他从小立志,如今终于鹏程万里。 (Anh ấy lập chí từ nhỏ, giờ cuối cùng đã đạt được tiền đồ rộng lớn.)
  • 3 毕业典礼上,校长祝愿我们鹏程万里。 (Tại lễ tốt nghiệp, hiệu trưởng chúc chúng tôi tiền đồ rộng mở.)
  • 4 年轻人就应该有鹏程万里的志向。 (Người trẻ nên có chí hướng tiền đồ rộng lớn.)
  • 5 这家公司发展迅速,相信一定能鹏程万里。 (Công ty này phát triển nhanh chóng, tin rằng chắc chắn sẽ có tương lai rộng mở.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản