鹤立鸡群
hè lì jī qún
Nghĩa
- nổi bật hơn hẳn
- hạc giữa bầy gà
Định nghĩa
比喻在人群中显得特别突出,超出一般人。形容才能、品德或仪表等超群出众。
Ví với việc nổi bật đặc biệt giữa đám đông, vượt trội hơn người thường. Hình dung tài năng, phẩm đức hoặc tướng mạo xuất chúng.
Cách dùng
常作谓语、定语、状语,含褒义。可用于人或物,多称赞其高于同类。
Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ, mang nghĩa khen ngợi. Có thể dùng cho người hoặc vật, thường khen ngợi sự vượt trội so với cùng loại.
Ví dụ
- 1 他在公司里鹤立鸡群,很快就被提升为经理。 (Anh ấy nổi bật giữa công ty, nhanh chóng được thăng chức làm quản lý.)
- 2 在这群学生中,她的才华鹤立鸡群,老师常常夸奖她。 (Trong nhóm học sinh này, tài năng của cô ấy vượt trội, thầy cô thường khen ngợi.)
- 3 虽然大家都在批评这个方案,但小李的意见鹤立鸡群,让人耳目一新。 (Mặc dù mọi người đều chê bai phương án này, nhưng ý kiến của Tiểu Lý nổi bật, khiến mọi người cảm thấy mới mẻ.)
- 4 他站在人群中,那种气质真是鹤立鸡群。 (Anh ấy đứng giữa đám đông, khí chất đó thật sự nổi bật.)
- 5 这部作品在众多参赛作品中鹤立鸡群,赢得了评委的青睐。 (Tác phẩm này nổi bật giữa nhiều tác phẩm dự thi, giành được sự ưu ái của ban giám khảo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản