Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鹰

鹰

yīng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chim ưng
  • đại bàng

Định nghĩa

一种大型猛禽,嘴钩曲,爪锐利,视力敏锐,飞行能力强。

Một loài chim săn mồi cỡ lớn, mỏ cong, móng vuốt sắc bén, thị lực tinh nhạy, khả năng bay tốt.

Cách dùng

用于指鹰科的鸟类,常用作比喻勇敢、敏锐或威严。

Dùng để chỉ các loài chim thuộc họ ưng, thường dùng làm ẩn dụ cho sự dũng cảm, tinh nhạy hoặc uy nghi.

Ví dụ

  • 1 天空中有一只鹰在盘旋。 (Trên bầu trời có một con chim ưng đang lượn vòng.)
  • 2 鹰的眼睛非常敏锐。 (Mắt của chim ưng rất tinh nhạy.)
  • 3 他像鹰一样勇敢。 (Anh ấy dũng cảm như chim ưng.)
  • 4 老鹰抓小鸡。 (Chim ưng bắt gà con.)
  • 5 鹰击长空。 (Chim ưng vút bay giữa trời cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome