鹿
lù
Nghĩa
- con hươu
- con nai
Định nghĩa
鹿是一种哺乳动物,草食性,腿细长,雄性通常有角。
Hươu là động vật có vú, ăn cỏ, chân dài mảnh, con đực thường có sừng.
Cách dùng
鹿常用于表示鹿这种动物,也可用于成语和比喻中。例如“指鹿为马”比喻颠倒黑白。
Từ "lộc" (鹿) thường dùng để chỉ con hươu, cũng dùng trong thành ngữ và ẩn dụ. Ví dụ "chỉ lộc vi mã" (指鹿为马) ví với việc lẫn lộn đúng sai.
Ví dụ
- 1 动物园里养了很多鹿。 (Trong vườn thú nuôi rất nhiều hươu.)
- 2 鹿在森林里奔跑。 (Con hươu chạy trong rừng.)
- 3 猎人看到了一只鹿。 (Người thợ săn nhìn thấy một con hươu.)
- 4 鹿的角非常漂亮。 (Sừng của hươu rất đẹp.)
- 5 这个成语是“指鹿为马”。 (Thành ngữ này là "chỉ lộc vi mã".)
- 6 小鹿跟在妈妈后面。 (Hươu con đi theo mẹ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.