Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 麻

麻

má

HSK 7–9

Nghĩa

  • tê
  • vừng, mè
  • thô ráp

Định nghĩa

一种植物,其纤维可织布,种子可榨油;也指身体某部分感觉迟钝或失去知觉,或形容表面不平滑。

Một loại cây, sợi của nó có thể dệt vải, hạt có thể ép dầu; cũng chỉ trạng thái một bộ phận cơ thể cảm giác chậm chạp hoặc mất cảm giác, hoặc miêu tả bề mặt không bằng phẳng.

Cách dùng

“麻”是多义词,可指麻类植物(如麻绳、麻布),也可表示麻木、麻醉(如麻木、麻药),还可形容表面粗糙或有麻子(如麻子、麻脸)。在现代口语中,“麻了”也常用来表示吃惊、无奈或失去感觉。

“麻” là từ đa nghĩa, có thể chỉ cây gai (như dây thừng gai, vải gai), cũng biểu thị tê liệt, gây tê (như tê dại, thuốc tê), còn dùng để miêu tả bề mặt thô ráp hoặc có vết rỗ (như vết rỗ, mặt rỗ). Trong khẩu ngữ hiện đại, “麻了” cũng thường dùng để biểu thị sự kinh ngạc, bất lực hoặc mất cảm giác.

Ví dụ

  • 1 我的手被桌子压麻了。 (Tay tôi bị tê vì bị bàn đè.)
  • 2 这种药有麻醉作用,手术时不会感到疼痛。 (Loại thuốc này có tác dụng gây tê, khi phẫu thuật sẽ không cảm thấy đau.)
  • 3 她脸上有几个麻子,但看起来还是很美。 (Trên mặt cô ấy có vài vết rỗ, nhưng nhìn vẫn rất đẹp.)
  • 4 这块麻布很结实,适合做袋子。 (Tấm vải gai này rất bền, thích hợp để làm túi.)
  • 5 听到这个坏消息,我整个人都麻了。 (Nghe tin xấu này, tôi tê liệt cả người.)
  • 6 我喜欢吃黑芝麻馅的汤圆。 (Tôi thích ăn bánh trôi nhân mè đen.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome