麻将
má jiàng
Nghĩa
- mạt chược
Định nghĩa
一种源于中国的牌类游戏,通常由四人参与,使用144张牌(包括万、条、筒、风、箭等花色),通过抓牌、出牌、胡牌等方式进行。
Một trò chơi bài có nguồn gốc từ Trung Quốc, thường có bốn người tham gia, sử dụng 144 quân bài (bao gồm các chất Vạn, Sách, Văn, Gió, Rồng), thực hiện qua việc bốc bài, đánh bài, ù bài.
Cách dùng
“麻将”常用作名词,指代这种游戏或打麻将的行为。在口语中,常说“打麻将”表示玩游戏。也可用作定语,如“麻将桌”。
“麻将” thường dùng như danh từ, chỉ trò chơi này hoặc hành vi chơi mạt chược. Trong khẩu ngữ, thường nói “打麻将” để chỉ việc chơi. Cũng có thể dùng như định ngữ, ví dụ “麻将桌” (bàn mạt chược).
Ví dụ
- 1 爷爷最喜欢和朋友们一起打麻将。 (Ông nội thích nhất là chơi mạt chược cùng bạn bè.)
- 2 周末我们约了邻居在客厅打麻将。 (Cuối tuần chúng tôi hẹn hàng xóm chơi mạt chược ở phòng khách.)
- 3 学习麻将的规则需要一些时间。 (Học luật chơi mạt chược cần một chút thời gian.)
- 4 麻将是中国传统文化的一部分。 (Mạt chược là một phần của văn hóa truyền thống Trung Quốc.)
- 5 他们打麻将打到半夜才散场。 (Họ chơi mạt chược đến nửa đêm mới giải tán.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.