Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 麻木

麻木

má mù

HSK 7–9

Nghĩa

  • tê dại
  • vô cảm
  • chai lì

Định nghĩa

指身体某部分失去感觉,或比喻对外界事物反应迟钝、无动于衷。

Chỉ một bộ phận trên cơ thể mất cảm giác, hoặc ví von về việc phản ứng chậm chạp, thờ ơ với sự việc bên ngoài.

Cách dùng

常用来形容身体因压迫、寒冷、久坐等原因而感觉迟钝,也可形容人对事物不关心、内心冷漠。用于身体部位时多指物理性的麻木;用于人时多指精神或情感上的麻木。

Thường dùng để miêu tả cơ thể bị tê do áp lực, lạnh, ngồi lâu, v.v., hoặc miêu tả con người không quan tâm, lãnh đạm với sự việc. Khi dùng cho bộ phận cơ thể thường chỉ sự tê về mặt vật lý; khi dùng cho con người thường chỉ sự tê dại về tinh thần hoặc cảm xúc.

Ví dụ

  • 1 坐得太久,我的腿都麻木了。 (Ngồi quá lâu, chân tôi tê rần cả rồi.)
  • 2 天气太冷,手指都冻麻木了。 (Trời lạnh quá, ngón tay tê cóng cả rồi.)
  • 3 他对别人的痛苦感到麻木。 (Anh ta vô cảm trước nỗi đau của người khác.)
  • 4 听到这个坏消息,我整个人都麻木了。 (Nghe tin xấu này, tôi cảm thấy tê dại cả người.)
  • 5 长期孤独会让人变得麻木。 (Sự cô đơn lâu dài sẽ khiến con người trở nên chai lì.)
  • 6 我站在寒风中,脸都麻木了。 (Tôi đứng trong gió lạnh, mặt tê cóng cả lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome