Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 麻烦

麻烦

má fan

HSK 4

Nghĩa

  • phiền phức
  • rắc rối
  • làm phiền

Định nghĩa

指繁琐、费事或使人感到不便的事情;也可用作动词,表示请人帮忙或打扰别人。

Chỉ những việc phiền phức, rắc rối hoặc gây bất tiện cho người khác; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị việc nhờ vả hoặc làm phiền người khác.

Cách dùng

常用于口语,表示事情难办或给人添麻烦。作为动词使用时,后面常接人,表示请求对方做某事(礼貌用语)。作形容词时,形容事情复杂、费事。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị việc khó giải quyết hoặc gây phiền toái cho người khác. Khi dùng như động từ, phía sau thường có tân ngữ chỉ người, biểu thị sự nhờ vả (cách nói lịch sự). Khi dùng như tính từ, miêu tả sự việc phức tạp, tốn công sức.

Ví dụ

  • 1 这件事很麻烦。 (Việc này rất phiền phức.)
  • 2 麻烦你帮我拿一下东西。 (Làm phiền bạn giúp tôi lấy đồ một chút.)
  • 3 我不想给你添麻烦。 (Tôi không muốn gây thêm phiền phức cho bạn.)
  • 4 这个手续太麻烦了。 (Thủ tục này quá rắc rối.)
  • 5 麻烦一下,请问车站怎么走? (Xin lỗi làm phiền, cho hỏi bến xe đi thế nào?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome