Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 麻醉

麻醉

má zuì

HSK 7–9

Nghĩa

  • gây mê
  • gây tê

Định nghĩa

麻醉是指用药物或非药物方法使整个机体或局部暂时可逆地失去知觉或痛觉,以便进行手术或其他医疗操作。也比喻使人认识模糊、意志消沉。

Gây mê là việc dùng thuốc hoặc phương pháp phi dược lý làm cho toàn bộ cơ thể hoặc một bộ phận tạm thời mất cảm giác hoặc cảm giác đau một cách có thể hồi phục, để tiến hành phẫu thuật hoặc các thao tác y tế khác. Cũng dùng để ví von làm cho nhận thức mơ hồ, ý chí tiêu cực.

Cách dùng

这个词既可以用在医学上,表示“麻醉”这个动作或状态;也可以作为比喻,表示使人麻痹、失去警觉或意志消沉的情况。在医学语境中,常搭配“全身麻醉”、“局部麻醉”、“麻醉剂”等词语。在比喻用法中,常搭配“思想”、“精神”等。

Từ này có thể dùng trong y học, chỉ hành động hoặc trạng thái "gây mê"; cũng có thể dùng như phép ẩn dụ, chỉ việc làm cho người ta tê liệt, mất cảnh giác hoặc ý chí tiêu cực. Trong ngữ cảnh y học, thường kết hợp với "gây mê toàn thân", "gây mê cục bộ", "thuốc gây mê". Trong cách dùng ẩn dụ, thường kết hợp với "tư tưởng", "tinh thần".

Ví dụ

  • 1 手术前,医生给病人进行了全身麻醉。 (Trước khi phẫu thuật, bác sĩ đã gây mê toàn thân cho bệnh nhân.)
  • 2 这种药物具有局部麻醉的作用。 (Loại thuốc này có tác dụng gây tê cục bộ.)
  • 3 他用酒精来麻醉自己的痛苦。 (Anh ta dùng rượu để làm tê liệt nỗi đau của mình.)
  • 4 长期的批评会麻醉人的斗志。 (Sự chỉ trích kéo dài sẽ làm tiêu tan ý chí chiến đấu của con người.)
  • 5 麻醉剂的使用需要严格控制剂量。 (Việc sử dụng thuốc gây mê cần kiểm soát liều lượng nghiêm ngặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản