Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 黄昏

黄昏

huáng hūn

HSK 7–9

Nghĩa

  • hoàng hôn
  • chạng vạng

Định nghĩa

指太阳落山后、天色将暗未暗的时候。也比喻人的晚年或事物衰落的阶段。

Chỉ thời điểm sau khi mặt trời lặn, trời chưa tối hẳn. Cũng ví von giai đoạn cuối đời của con người hoặc giai đoạn suy tàn của sự vật.

Cách dùng

作名词,既可指具体的傍晚时间,也常用于比喻人的晚年或事物的衰败阶段,带有一种朦胧或伤感的气氛。

Dùng làm danh từ, có thể chỉ thời điểm cụ thể lúc chiều tà, cũng thường dùng để ví von tuổi già của con người hoặc giai đoạn suy tàn của sự vật, mang bầu không khí mơ hồ hoặc buồn man mác.

Ví dụ

  • 1 黄昏时分,天边出现美丽的晚霞。 (Lúc hoàng hôn, chân trời xuất hiện ráng chiều đẹp đẽ.)
  • 2 他喜欢在黄昏时散步,享受宁静的时光。 (Anh ấy thích đi dạo lúc hoàng hôn, tận hưởng khoảng thời gian yên tĩnh.)
  • 3 人生已近黄昏,他决定回乡下安度晚年。 (Cuộc đời đã gần lúc chiều tà, ông ấy quyết định về quê an hưởng tuổi già.)
  • 4 这张照片拍的是黄昏的老街,有一种怀旧的味道。 (Bức ảnh này chụp con phố cổ lúc hoàng hôn, có một mùi vị hoài niệm.)
  • 5 黄昏是白天与黑夜交替的时刻,让人感到时光流逝。 (Hoàng hôn là thời khắc giao thoa giữa ban ngày và ban đêm, làm người ta cảm nhận sự trôi chảy của thời gian.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản