Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 黄瓜

黄瓜

huáng guā

HSK 5

Nghĩa

  • dưa chuột

Định nghĩa

黄瓜是葫芦科黄瓜属的一年生蔓生植物,果实为常见的绿色长条形蔬菜,可生食或烹饪。

Dưa chuột là cây leo thân thảo một năm thuộc chi Dưa chuột, họ Bầu bí, quả là loại rau màu xanh, hình dài thon, có thể ăn sống hoặc nấu chín.

Cách dùng

黄瓜常用于口语和书面语,指一种绿色长条形蔬菜,可生吃、凉拌、炒菜等。在中文中,“黄瓜”有时也用来比喻某些事物,但基本意思是指蔬菜本身。

Từ "黄瓜" thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, chỉ một loại rau màu xanh, hình dài thon, có thể ăn sống, trộn gỏi, xào,... Trong tiếng Trung, "黄瓜" đôi khi cũng được dùng để ví von một số sự vật, nhưng ý nghĩa cơ bản là chỉ bản thân loại rau này.

Ví dụ

  • 1 我买了两根黄瓜准备做沙拉。 (Tôi mua hai quả dưa chuột để làm salad.)
  • 2 黄瓜很脆,适合凉拌。 (Dưa chuột rất giòn, thích hợp để trộn gỏi.)
  • 3 他喜欢吃黄瓜炒鸡蛋。 (Anh ấy thích ăn dưa chuột xào trứng.)
  • 4 天气热的时候,吃黄瓜可以解暑。 (Khi trời nóng, ăn dưa chuột có thể giải nhiệt.)
  • 5 黄瓜的营养价值很高。 (Dưa chuột có giá trị dinh dưỡng cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản