黄色
huáng sè
Nghĩa
- màu vàng
- đồi trụy
Định nghĩa
指像葵花或柠檬那样的颜色;也指色情、淫秽的(内容)。
Chỉ màu giống như màu của hoa hướng dương hoặc quả chanh; cũng chỉ nội dung khiêu dâm, dâm ô.
Cách dùng
作名词或形容词。作名词时表示颜色;作形容词时描述事物为黄色,或形容内容低级下流、涉性。
Làm danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ biểu thị màu sắc; khi là tính từ mô tả vật có màu vàng, hoặc mô tả nội dung thấp kém, dâm ô, liên quan đến tình dục.
Ví dụ
- 1 我喜欢黄色的花。 (Tôi thích những bông hoa màu vàng.)
- 2 这件衣服是黄色的。 (Chiếc áo này màu vàng.)
- 3 这是一部黄色电影。 (Đây là một bộ phim khiêu dâm.)
- 4 黄色书刊是禁止向未成年人出售的。 (Sách báo khiêu dâm bị cấm bán cho người chưa thành niên.)
- 5 秋天的树叶变成了黄色。 (Lá cây mùa thu chuyển sang màu vàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.