Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 黄色

黄色

huáng sè

HSK 3

Nghĩa

  • màu vàng
  • đồi trụy

Định nghĩa

指像葵花或柠檬那样的颜色;也指色情、淫秽的(内容)。

Chỉ màu giống như màu của hoa hướng dương hoặc quả chanh; cũng chỉ nội dung khiêu dâm, dâm ô.

Cách dùng

作名词或形容词。作名词时表示颜色;作形容词时描述事物为黄色,或形容内容低级下流、涉性。

Làm danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ biểu thị màu sắc; khi là tính từ mô tả vật có màu vàng, hoặc mô tả nội dung thấp kém, dâm ô, liên quan đến tình dục.

Ví dụ

  • 1 我喜欢黄色的花。 (Tôi thích những bông hoa màu vàng.)
  • 2 这件衣服是黄色的。 (Chiếc áo này màu vàng.)
  • 3 这是一部黄色电影。 (Đây là một bộ phim khiêu dâm.)
  • 4 黄色书刊是禁止向未成年人出售的。 (Sách báo khiêu dâm bị cấm bán cho người chưa thành niên.)
  • 5 秋天的树叶变成了黄色。 (Lá cây mùa thu chuyển sang màu vàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản