黄金
huáng jīn
Nghĩa
- vàng
- hoàng kim
Định nghĩa
黄金是一种贵重金属,化学符号为Au,颜色金黄,质地柔软,常用于制造首饰、货币储备和投资。
Vàng là một kim loại quý, ký hiệu hóa học Au, màu vàng óng, mềm, thường dùng để chế tác trang sức, dự trữ tiền tệ và đầu tư.
Cách dùng
黄金作名词指金属金子;作形容词可表示金色的、像黄金一样宝贵的,也可用于比喻重要或珍贵的时间、时期等。
"黄金" dùng làm danh từ chỉ kim loại vàng; làm tính từ có thể chỉ màu vàng óng, quý giá như vàng, cũng dùng để ví thời gian, thời kỳ quan trọng hoặc quý báu.
Ví dụ
- 1 这块黄金非常纯。 (Miếng vàng này rất tinh khiết.)
- 2 她戴了一条黄金项链。 (Cô ấy đeo một sợi dây chuyền vàng.)
- 3 时间是宝贵的黄金。 (Thời gian là vàng quý.)
- 4 黄金周是中国的旅游旺季。 (Tuần lễ vàng là mùa du lịch cao điểm ở Trung Quốc.)
- 5 他把钱投资在黄金上。 (Anh ấy đầu tư tiền vào vàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản