Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 黑

黑

hēi

HSK 5

Nghĩa

  • đen
  • tối

Định nghĩa

黑色,也指昏暗、黑暗;比喻坏、恶、隐秘或不合法的事物。

Màu đen, cũng chỉ sự tối tăm; ẩn dụ cho điều xấu, ác, bí mật hoặc bất hợp pháp.

Cách dùng

常用作形容词,表示颜色;也可作名词或动词,引申为黑暗、非法、坑害等意思。

Thường dùng làm tính từ chỉ màu sắc; cũng có thể làm danh từ hoặc động từ, mang nghĩa mở rộng như tối tăm, bất hợp pháp, hãm hại, v.v.

Ví dụ

  • 1 她有一头乌黑的长发。 (Cô ấy có mái tóc dài đen nhánh.)
  • 2 天黑的时候,路灯亮了。 (Khi trời tối, đèn đường sáng lên.)
  • 3 这个人黑心,不要和他做生意。 (Người này đen tối/độc ác, đừng làm ăn với anh ta.)
  • 4 他在黑市上买了很多东西。 (Anh ta mua nhiều đồ ở chợ đen.)
  • 5 我的手机被黑了,需要维修。 (Điện thoại của tôi bị hack, cần sửa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome