Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 黑名单

黑名单

hēi míng dān

HSK 7–9

Nghĩa

  • danh sách đen

Định nghĩa

指被列为禁止或不受欢迎的人或机构的名单。

Danh sách những người hoặc tổ chức bị coi là không mong muốn hoặc bị cấm.

Cách dùng

通常用于表示某些人或组织因不良行为或违规而被排除在外,如被禁止进入某个场所、被限制信用等。

Thường dùng để chỉ những người hoặc tổ chức bị loại trừ do hành vi xấu hoặc vi phạm, như bị cấm vào một nơi nào đó, bị hạn chế tín dụng, v.v.

Ví dụ

  • 1 他被列入了公司的黑名单,以后不能再进入这个办公室。 (Anh ta đã bị đưa vào danh sách đen của công ty, sau này không thể vào văn phòng này nữa.)
  • 2 这家银行有一些客户在黑名单上,所以贷款申请被拒绝了。 (Ngân hàng này có một số khách hàng nằm trong danh sách đen, vì vậy đơn xin vay vốn đã bị từ chối.)
  • 3 黑名单上的球员将被禁止参加国际比赛。 (Các cầu thủ trong danh sách đen sẽ bị cấm tham gia các giải đấu quốc tế.)
  • 4 如果你不按时还款,你就会被列入信用黑名单。 (Nếu bạn không trả nợ đúng hạn, bạn sẽ bị đưa vào danh sách đen tín dụng.)
  • 5 为了安全,这个网站把恶意用户加入了黑名单。 (Để an toàn, trang web này đã thêm người dùng độc hại vào danh sách đen.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản