Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 黑客

黑客

hēi kè

HSK 7–9

Nghĩa

  • tin tặc
  • hacker

Định nghĩa

指利用计算机技术或网络进行非法或恶意活动的人,也指精通计算机技术的人。

Người sử dụng kỹ thuật máy tính hoặc mạng để thực hiện các hoạt động bất hợp pháp hoặc độc hại; cũng chỉ người tinh thông kỹ thuật máy tính.

Cách dùng

通常用于指代那些入侵他人计算机系统或网络的人,有时也指技术高超的程序员。可用于贬义或褒义,取决于语境。

Thường dùng để chỉ những người xâm nhập vào hệ thống máy tính hoặc mạng của người khác, đôi khi cũng chỉ lập trình viên có kỹ thuật cao. Có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy theo ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 他是一个黑客,经常入侵公司的网络系统。 (Anh ta là một hacker, thường xâm nhập vào hệ thống mạng của công ty.)
  • 2 这部电影讲述了一群黑客如何揭露政府秘密。 (Bộ phim này kể về một nhóm hacker đã phanh phui bí mật của chính phủ như thế nào.)
  • 3 她虽然不是黑客,但非常了解网络安全。 (Cô ấy mặc dù không phải hacker nhưng rất hiểu về an ninh mạng.)
  • 4 黑客攻击导致该网站瘫痪了几个小时。 (Cuộc tấn công của hacker đã làm cho trang web bị tê liệt vài giờ.)
  • 5 他从小就对计算机感兴趣,现在成为了一名知名的黑客。 (Anh ấy từ nhỏ đã hứng thú với máy tính, bây giờ đã trở thành một hacker nổi tiếng.)
  • 6 警方正在追查这些黑客的身份。 (Công an đang truy tìm danh tính của những kẻ hacker này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome