黑暗
hēi àn
Nghĩa
- tối tăm
- đen tối
Định nghĩa
指没有光亮,也比喻社会状况落后、腐败或人心险恶。
Chỉ nơi không có ánh sáng, cũng ví von tình trạng xã hội lạc hậu, thối nát hoặc lòng người hiểm ác.
Cách dùng
这个词既可以形容物理上的黑暗(如夜晚、洞穴),也可以比喻社会或心理状态的黑暗,如黑暗势力、黑暗的日子。在口语中,常用来形容环境光线不足。
Từ này có thể miêu tả sự tối tăm về mặt vật lý (như ban đêm, hang động), cũng có thể ví von trạng thái xã hội hoặc tâm lý đen tối, như thế lực đen tối, những ngày đen tối. Trong khẩu ngữ, thường dùng để miêu tả môi trường thiếu ánh sáng.
Ví dụ
- 1 房间里一片黑暗。 (Trong phòng tối đen như mực.)
- 2 黑暗的夜晚让人感到害怕。 (Đêm tối khiến người ta cảm thấy sợ hãi.)
- 3 在那个黑暗的时代,人民没有自由。 (Trong thời đại đen tối đó, nhân dân không có tự do.)
- 4 他们揭露了公司的黑暗内幕。 (Họ đã vạch trần những góc khuất đen tối bên trong công ty.)
- 5 走出隧道,眼前不再是黑暗,而是光明。 (Ra khỏi đường hầm, trước mắt không còn là bóng tối nữa mà là ánh sáng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản