默契
mò qì
Nghĩa
- ăn ý
- hiểu ý nhau
Định nghĩa
指双方或多方在思想、行动上无需明说就能达成一致的配合或理解。
Chỉ sự hiểu biết và phối hợp nhất trí giữa hai hay nhiều bên mà không cần nói ra.
Cách dùng
通常用于形容人与人之间的配合、合作或感情,强调彼此心意相通,不用言语就能明白对方的想法。也可用于形容某种关系或交流。
Thường dùng để miêu tả sự phối hợp, hợp tác hoặc tình cảm giữa mọi người, nhấn mạnh sự tâm ý tương thông, không cần lời nói cũng hiểu được ý của đối phương. Cũng có thể dùng để miêu tả một mối quan hệ hoặc sự giao tiếp nào đó.
Ví dụ
- 1 他们两人搭档多年,非常默契。 (Hai người họ hợp tác nhiều năm, rất ăn ý.)
- 2 虽然我们没说,但心里已经有了默契。 (Dù chúng tôi không nói ra, nhưng trong lòng đã có sự hiểu ngầm.)
- 3 球队需要培养默契才能在比赛中获胜。 (Đội bóng cần rèn luyện sự ăn ý mới có thể thắng trong trận đấu.)
- 4 他们默契地一起笑了。 (Họ hiểu ý nhau cùng cười.)
- 5 这个双人组合在表演时默契十足。 (Cặp đôi này khi biểu diễn rất ăn ý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản