Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 默契

默契

mò qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • ăn ý
  • hiểu ý nhau

Định nghĩa

指双方或多方在思想、行动上无需明说就能达成一致的配合或理解。

Chỉ sự hiểu biết và phối hợp nhất trí giữa hai hay nhiều bên mà không cần nói ra.

Cách dùng

通常用于形容人与人之间的配合、合作或感情,强调彼此心意相通,不用言语就能明白对方的想法。也可用于形容某种关系或交流。

Thường dùng để miêu tả sự phối hợp, hợp tác hoặc tình cảm giữa mọi người, nhấn mạnh sự tâm ý tương thông, không cần lời nói cũng hiểu được ý của đối phương. Cũng có thể dùng để miêu tả một mối quan hệ hoặc sự giao tiếp nào đó.

Ví dụ

  • 1 他们两人搭档多年,非常默契。 (Hai người họ hợp tác nhiều năm, rất ăn ý.)
  • 2 虽然我们没说,但心里已经有了默契。 (Dù chúng tôi không nói ra, nhưng trong lòng đã có sự hiểu ngầm.)
  • 3 球队需要培养默契才能在比赛中获胜。 (Đội bóng cần rèn luyện sự ăn ý mới có thể thắng trong trận đấu.)
  • 4 他们默契地一起笑了。 (Họ hiểu ý nhau cùng cười.)
  • 5 这个双人组合在表演时默契十足。 (Cặp đôi này khi biểu diễn rất ăn ý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản