Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 默默

默默

mò mò

HSK 6

Nghĩa

  • lặng lẽ
  • âm thầm

Định nghĩa

形容不说话、不出声的样子;也指不声张、不为人知。

Miêu tả dáng vẻ không nói năng, không phát ra tiếng động; cũng chỉ việc làm gì đó một cách không khoe khoang, không ai biết đến.

Cách dùng

作状语或定语,常搭配“无闻”、“奉献”、“陪伴”等词。强调动作平静、不声张。可以写作“默默无闻”表示不出名。

Dùng làm trạng ngữ hoặc định ngữ, thường kết hợp với các từ như 'vô văn' (không ai biết đến), 'cống hiến', 'bầu bạn'. Nhấn mạnh hành động diễn ra yên lặng, không gây chú ý. Có thể viết thành '默默无闻' để chỉ sự không nổi tiếng.

Ví dụ

  • 1 默默地坐在角落里,什么也没说。 (Anh ấy lặng lẽ ngồi trong góc, không nói gì.)
  • 2 默默地承受着所有压力。 (Cô ấy âm thầm chịu đựng mọi áp lực.)
  • 3 我们默默地为灾区捐款。 (Chúng tôi lặng lẽ quyên góp cho vùng bị thiên tai.)
  • 4 默默无闻地工作了几十年。 (Ông ấy làm việc lặng lẽ không ai biết đến trong nhiều thập kỷ.)
  • 5 她会默默地在背后支持你。 (Cô ấy sẽ âm thầm ủng hộ bạn phía sau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản