Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 默默无闻

默默无闻

mò mò wú wén

HSK 7–9

Nghĩa

  • vô danh
  • không ai biết đến

Định nghĩa

指不出名,不为人所知,没有名声。

Chỉ việc không nổi tiếng, không được mọi người biết đến, không có danh tiếng.

Cách dùng

多用于形容人、工作或事物,强调低调、不引人注意,常含有褒义(甘于平凡)或中性色彩。

Thường dùng để miêu tả người, công việc hoặc sự vật, nhấn mạnh sự khiêm tốn, không gây chú ý, thường mang nghĩa tích cực (cam chịu bình thường) hoặc trung tính.

Ví dụ

  • 1 默默无闻地工作了三十年,从不求回报。 (Anh ấy âm thầm làm việc ba mươi năm, không bao giờ đòi hỏi sự đền đáp.)
  • 2 这位科学家默默无闻,但她的研究改变了世界。 (Nhà khoa học này tuy không ai biết đến, nhưng nghiên cứu của cô đã thay đổi thế giới.)
  • 3 很多默默无闻的志愿者在灾区帮助人们。 (Nhiều tình nguyện viên thầm lặng đang giúp đỡ mọi người ở vùng thiên tai.)
  • 4 他是一位默默无闻的作家,直到死后作品才被发现。 (Ông là một nhà văn không được biết đến, mãi sau khi mất tác phẩm mới được phát hiện.)
  • 5 在喧嚣的城市中,她选择过一种默默无闻的生活。 (Giữa thành phố ồn ào, cô chọn một cuộc sống âm thầm không ai biết đến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản