鼓
gǔ
Nghĩa
- cái trống
- cổ vũ
Định nghĩa
一种打击乐器,多为圆筒形,两面蒙皮;也可作动词,表示敲鼓、振动,或引申为鼓励、煽动等。
Một loại nhạc cụ gõ, thường hình trụ, hai mặt bọc da; cũng có thể dùng làm động từ, nghĩa là đánh trống, rung động, hoặc mở rộng sang nghĩa khích lệ, cổ động.
Cách dùng
作名词时指鼓这种乐器;作动词时,可表示敲击鼓,也可表示鼓动、鼓励、鼓起(如‘鼓掌’‘鼓励’‘鼓起勇气’)。常与其他字组成复合词。
Khi là danh từ chỉ nhạc cụ trống; khi là động từ, có thể biểu thị việc đánh trống, cũng có thể biểu thị cổ động, khích lệ, nêu lên (như 'vỗ tay', 'khuyến khích', 'lấy hết can đảm'). Thường kết hợp với chữ khác tạo thành từ phức.
Ví dụ
- 1 他敲鼓很有节奏。 (Anh ấy đánh trống rất có nhịp điệu.)
- 2 观众热情地鼓掌。 (Khán giả nhiệt tình vỗ tay.)
- 3 老师鼓励我们要多读书。 (Thầy giáo khuyến khích chúng tôi đọc sách nhiều hơn.)
- 4 他鼓起勇气向老板提出建议。 (Anh ấy lấy hết can đảm đề xuất ý kiến với sếp.)
- 5 大风鼓动着船帆。 (Gió lớn làm căng cánh buồm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.