Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鼓动

鼓动

gǔ dòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cổ động
  • kích động
  • xúi giục

Định nghĩa

鼓动指用语言、文字等激发他人的情绪或行动,常含贬义,如煽动别人做坏事;也可用于中性或褒义,如宣传鼓动。

鼓动 là dùng lời nói, văn tự để kích thích cảm xúc hoặc hành động của người khác; thường mang nghĩa xấu như xúi giục người khác làm việc xấu; cũng có thể dùng trung tính hoặc tích cực, như tuyên truyền cổ vũ.

Cách dùng

鼓动可以作动词,后边可接人或事,常带目的。用于贬义时指挑动别人做不该做的事;用于褒义时表示鼓励别人做正当的事。常见搭配有“鼓动人心”“鼓动罢工”“鼓动群众”等。注意不要和“鼓励”(鼓励人坚定信心)混淆。

鼓动 có thể làm động từ, phía sau có thể là người hoặc sự việc, thường có mục đích. Khi dùng nghĩa xấu chỉ xúi giục người khác làm điều không nên; khi dùng nghĩa tốt chỉ khuyến khích người khác làm việc chính đáng. Các cụm thường gặp: “鼓动人心”, “鼓动罢工”, “鼓动群众”. Chú ý đừng nhầm với “鼓励” (khích lệ, động viên người khác vững tin).

Ví dụ

  • 1 鼓动工人们罢工,结果被开除了。 (Anh ta xúi giục công nhân đình công, kết quả bị sa thải.)
  • 2 演讲者的热情鼓动了在场的每一个人。 (Sự nhiệt tình của diễn giả đã cổ vũ mọi người có mặt.)
  • 3 不要被他的花言巧语所鼓动,要冷静思考。 (Đừng bị lời đường mật của anh ta kích động, hãy bình tĩnh suy nghĩ.)
  • 4 这种宣传鼓动了年轻人的爱国情绪。 (Sự tuyên truyền này đã khích động lòng yêu nước của giới trẻ.)
  • 5 他用谣言鼓动村民反对政府。 (Hắn dùng tin đồn để xúi giục dân làng chống đối chính phủ.)
  • 6 那篇文章鼓动人们采取行动保护环境。 (Bài báo đó cổ vũ mọi người hành động bảo vệ môi trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản