鼓励
gǔ lì
Nghĩa
- khích lệ
- động viên
Định nghĩa
激发、勉励;使有信心和勇气。
Khích lệ, động viên; làm cho có niềm tin và dũng khí.
Cách dùng
一般作动词,后接人作宾语,也可接动词短语作补语;也可作名词用,表示鼓励的行为或话语。
Thường dùng như động từ, sau nó là tân ngữ chỉ người, cũng có thể theo sau là cụm động từ; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hành động hoặc lời nói động viên.
Ví dụ
- 1 老师鼓励我们要努力学习。 (Thầy cô khuyến khích chúng tôi học tập chăm chỉ.)
- 2 他得到了大家的鼓励,更有信心了。 (Anh ấy nhận được sự động viên của mọi người, tự tin hơn.)
- 3 我们应该互相鼓励,共同进步。 (Chúng ta nên khuyến khích nhau cùng tiến bộ.)
- 4 她鼓励我参加比赛。 (Cô ấy động viên tôi tham gia cuộc thi.)
- 5 失败的时候,我们需要鼓励自己。 (Khi thất bại, chúng ta cần tự động viên mình.)
- 6 父母总是鼓励我尝试新事物。 (Bố mẹ luôn khuyến khích tôi thử những điều mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.