Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鼓励

鼓励

gǔ lì

HSK 4

Nghĩa

  • khích lệ
  • động viên

Định nghĩa

激发、勉励;使有信心和勇气。

Khích lệ, động viên; làm cho có niềm tin và dũng khí.

Cách dùng

一般作动词,后接人作宾语,也可接动词短语作补语;也可作名词用,表示鼓励的行为或话语。

Thường dùng như động từ, sau nó là tân ngữ chỉ người, cũng có thể theo sau là cụm động từ; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hành động hoặc lời nói động viên.

Ví dụ

  • 1 老师鼓励我们要努力学习。 (Thầy cô khuyến khích chúng tôi học tập chăm chỉ.)
  • 2 他得到了大家的鼓励,更有信心了。 (Anh ấy nhận được sự động viên của mọi người, tự tin hơn.)
  • 3 我们应该互相鼓励,共同进步。 (Chúng ta nên khuyến khích nhau cùng tiến bộ.)
  • 4 鼓励我参加比赛。 (Cô ấy động viên tôi tham gia cuộc thi.)
  • 5 失败的时候,我们需要鼓励自己。 (Khi thất bại, chúng ta cần tự động viên mình.)
  • 6 父母总是鼓励我尝试新事物。 (Bố mẹ luôn khuyến khích tôi thử những điều mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản