鼓掌
gǔ zhǎng
Nghĩa
- vỗ tay
Định nghĩa
鼓掌是指拍手,表示高兴、赞成或欢迎。
Vỗ tay là hành động đập hai bàn tay vào nhau, biểu thị sự vui mừng, tán thành hoặc chào đón.
Cách dùng
鼓掌通常用于演出、演讲、会议等场合,表达观众或听众的赞赏、鼓励或欢迎。也可用于日常交流中,表示对某事的肯定。
Vỗ tay thường được dùng trong các dịp biểu diễn, phát biểu, hội nghị, thể hiện sự tán thưởng, khích lệ hoặc chào đón của khán giả hoặc người nghe. Cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày để biểu thị sự đồng tình với một việc gì đó.
Ví dụ
- 1 演出结束后,观众热烈鼓掌。(Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, khán giả vỗ tay nhiệt liệt.)
- 2 大家鼓掌欢迎新老师。(Mọi người vỗ tay chào đón thầy giáo mới.)
- 3 他讲得很精彩,我们都为他鼓掌。(Anh ấy nói rất hay, tất cả chúng tôi đều vỗ tay khen ngợi anh ấy.)
- 4 在会议上,经理发言后,员工们鼓掌表示支持。(Trong cuộc họp, sau khi giám đốc phát biểu, nhân viên vỗ tay biểu thị sự ủng hộ.)
- 5 孩子学会了新技能,妈妈高兴地鼓掌。(Đứa trẻ học được kỹ năng mới, mẹ vui vẻ vỗ tay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản