鼓舞
gǔ wǔ
Nghĩa
- cổ vũ
- khích lệ
Định nghĩa
鼓舞:指激发人的信心和勇气,使人振奋、充满力量。
Khích lệ: chỉ việc khơi dậy niềm tin và dũng khí, làm cho người ta phấn chấn và tràn đầy sức mạnh.
Cách dùng
常作动词,后接人,表示“使某人受到激励”。也可用于抽象事物,如“鼓舞士气”。常用于正式或书面语。
Thường dùng như động từ, theo sau là người, biểu thị “làm cho ai đó được khích lệ”. Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, như “cổ vũ sĩ khí”. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 他的演讲鼓舞了所有人。 (Bài phát biểu của anh ấy đã khích lệ tất cả mọi người.)
- 2 这次胜利鼓舞了全队士气。 (Chiến thắng này đã cổ vũ tinh thần toàn đội.)
- 3 老师的话给了我们很大的鼓舞。 (Lời nói của thầy cô đã tiếp thêm động lực lớn cho chúng tôi.)
- 4 这个消息让人非常鼓舞。 (Tin tức này khiến người ta rất phấn khởi.)
- 5 我们互相鼓舞,共同进步。 (Chúng tôi động viên lẫn nhau, cùng nhau tiến bộ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản