Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鼠标

鼠标

shǔ biāo

HSK 5

Nghĩa

  • chuột máy tính

Định nghĩa

计算机的一种输入设备,用于控制光标在屏幕上的移动和点击操作。

Một thiết bị nhập liệu của máy tính, dùng để điều khiển con trỏ di chuyển trên màn hình và thực hiện các thao tác nhấp chuột.

Cách dùng

“鼠标”是名词,常与“用”、“点击”、“移动”等动词搭配,也可用于形容操作电脑的行为。

“鼠标” là danh từ, thường kết hợp với các động từ như “用” (dùng), “点击” (nhấp), “移动” (di chuyển), cũng có thể dùng để miêu tả hành động sử dụng máy tính.

Ví dụ

  • 1 我的鼠标坏了,需要换一个新的。 (Chuột máy tính của tôi bị hỏng, cần thay một cái mới.)
  • 2 请用鼠标点击这个按钮。 (Hãy dùng chuột máy tính nhấp vào nút này.)
  • 3 这个鼠标是无线的,使用起来很方便。 (Chuột máy tính này không dây, sử dụng rất tiện lợi.)
  • 4 他移动鼠标,浏览网页上的内容。 (Anh ấy di chuyển chuột máy tính để duyệt nội dung trên trang web.)
  • 5 办公时,我习惯用鼠标操作电脑。 (Khi làm việc văn phòng, tôi có thói quen dùng chuột máy tính để thao tác với máy tính.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome