鼻子
bí zi
Nghĩa
- mũi
Định nghĩa
鼻子是人和动物呼吸和嗅觉的器官,位于面部中央,突出于嘴上方。
Mũi là cơ quan hô hấp và khứu giác của người và động vật, nằm ở trung tâm khuôn mặt, nhô lên phía trên miệng.
Cách dùng
鼻子是名词,用来指面部的一部分。它常用在描述外貌、健康、感官等场景中。可以搭配量词'个',如'一个鼻子'。此外,还有一些习语和固定搭配,例如'鼻子酸'表示想哭,'碰了一鼻子灰'表示遭到拒绝或冷遇。
Từ '鼻子' là danh từ, dùng để chỉ một bộ phận trên khuôn mặt. Nó thường được dùng trong các tình huống mô tả ngoại hình, sức khỏe, cảm giác, v.v. Có thể kết hợp với lượng từ '个', ví dụ '一个鼻子'. Ngoài ra, còn có một số thành ngữ và cụm từ cố định, ví dụ '鼻子酸' nghĩa là muốn khóc, '碰了一鼻子灰' nghĩa là bị từ chối hoặc bị hắt hủi.
Ví dụ
- 1 我感冒了,鼻子不通气。(Tôi bị cảm, mũi bị nghẹt.)
- 2 她的鼻子很挺,看起来很漂亮。(Mũi của cô ấy rất cao, trông rất đẹp.)
- 3 狗用鼻子闻东西,嗅觉非常灵敏。(Chó dùng mũi để ngửi đồ vật, khứu giác rất nhạy bén.)
- 4 他打了一个喷嚏,鼻子痒痒的。(Anh ấy hắt hơi một cái, mũi ngứa ngứa.)
- 5 小孩子不小心撞到桌子,鼻子流血了。(Đứa trẻ không cẩn thận đụng vào bàn, mũi bị chảy máu.)
- 6 他说话时总是带着鼻音,因为鼻子有点堵。(Anh ấy nói chuyện luôn có giọng mũi vì mũi hơi bị nghẹt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.