鼻涕
bí tì
Nghĩa
- nước mũi
Định nghĩa
鼻涕是指鼻腔分泌的黏液,通常由感冒、过敏或刺激引起。
Nước mũi là chất nhầy do khoang mũi tiết ra, thường do cảm cúm, dị ứng hoặc kích thích gây ra.
Cách dùng
这个词常用于日常口语中,表示从鼻子流出的黏液。常搭配动词使用,如“流鼻涕”“擦鼻涕”“擤鼻涕”等。
Từ này thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, chỉ chất nhầy chảy ra từ mũi. Thường kết hợp với các động từ như “chảy nước mũi”, “lau nước mũi”, “hỉ mũi” v.v.
Ví dụ
- 1 我感冒了,一直在流鼻涕。(Tôi bị cảm, cứ chảy nước mũi mãi.)
- 2 他用手背擦了一下鼻涕。(Anh ấy dùng mu bàn tay lau nước mũi một cái.)
- 3 请用纸巾擤鼻涕。(Xin hãy dùng khăn giấy để hỉ mũi.)
- 4 小孩子常常把鼻涕吸进去。(Trẻ con hay hít nước mũi vào.)
- 5 鼻涕流到嘴巴里了。(Nước mũi chảy vào miệng rồi.)
- 6 天气一冷,我的鼻涕就特别多。(Thời tiết lạnh là mũi tôi chảy nước nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.