Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 齐

齐

qí

HSK 5

Nghĩa

  • đều
  • đầy đủ
  • cùng nhau

Định nghĩa

整齐;一致;同时;完备;整治;达到同样高度等。

Ngay ngắn, đều đặn; nhất trí; cùng lúc; đầy đủ; sắp xếp; đạt đến cùng một mức.

Cách dùng

这个字有多个用法:1. 表示整齐、一致;2. 表示同时、一起;3. 表示齐全、完备;4. 表示整治、使整齐;5. 也作姓氏。

Từ này có nhiều cách dùng: 1. Biểu thị sự ngay ngắn, đều đặn; 2. Biểu thị cùng lúc, cùng nhau; 3. Biểu thị đầy đủ, hoàn bị; 4. Biểu thị sắp xếp, làm cho ngay ngắn; 5. Cũng dùng làm họ.

Ví dụ

  • 1 队伍排得很齐。 (Đội ngũ xếp hàng rất thẳng hàng.)
  • 2 大家齐声欢呼。 (Mọi người đồng thanh hoan hô.)
  • 3 东西都齐了,可以出发了。 (Đồ đạc đã đủ cả rồi, có thể xuất phát được.)
  • 4 他把书整理齐了。 (Anh ấy đã sắp xếp sách vở ngay ngắn.)
  • 5 这几个孩子个子不齐。 (Mấy đứa trẻ này cao thấp không đều nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome