Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 齐全

齐全

qí quán

HSK 6

Nghĩa

  • đầy đủ

Định nghĩa

指应有的事物都具备,没有缺少。

Chỉ những thứ cần phải có đều đầy đủ, không thiếu sót.

Cách dùng

一般用来形容物品、设备、设施、人员等完备无缺。常作谓语或定语,如“设备齐全”“功能齐全”。

Thường dùng để miêu tả đồ vật, thiết bị, cơ sở vật chất, nhân viên v.v. đầy đủ không thiếu. Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, ví dụ “thiết bị đầy đủ”, “chức năng đầy đủ”.

Ví dụ

  • 1 这家超市的商品非常齐全,你想买什么都有。(Siêu thị này hàng hóa rất đầy đủ, bạn muốn mua gì cũng có.)
  • 2 酒店的房间设施齐全,住起来很舒适。(Phòng khách sạn có đầy đủ tiện nghi, ở rất thoải mái.)
  • 3 他的证件都带齐全了,可以顺利办理手续。(Anh ấy đã mang đầy đủ giấy tờ, có thể làm thủ tục thuận lợi.)
  • 4 虽然厨房不大,但厨具很齐全,做饭很方便。(Tuy nhà bếp không lớn, nhưng dụng cụ nấu ăn đầy đủ, nấu ăn rất tiện.)
  • 5 这套百科全书分十册,册册齐全,没有缺页。(Bộ bách khoa toàn thư này gồm mười tập, tập nào cũng đầy đủ, không thiếu trang.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản