齐心协力
qí xīn xié lì
Nghĩa
- đồng tâm hiệp lực
Định nghĩa
指大家思想认识一致,共同努力。形容心往一处想,劲往一处使。
Chỉ mọi người có nhận thức và tư tưởng nhất trí, cùng nhau nỗ lực. Diễn tả việc mọi người cùng hướng về một mục tiêu và dồn sức vào một chỗ.
Cách dùng
“齐心协力”是成语,常用于鼓励或描述集体团结合作,强调众人一心、共同努力,适用于工作、生活、战斗等场合,后面常接动词或短语,表示共同完成某件事。
“齐心协力” là thành ngữ, thường dùng để khuyến khích hoặc miêu tả tinh thần đoàn kết hợp tác của tập thể, nhấn mạnh mọi người chung lòng, chung sức. Dùng trong công việc, đời sống, chiến đấu... thường đứng trước động từ hoặc cụm từ để diễn tả việc cùng nhau hoàn thành một việc gì đó.
Ví dụ
- 1 只要我们齐心协力,就没有克服不了的困难。 (Chỉ cần chúng ta đồng tâm hiệp lực, thì không có khó khăn nào không thể vượt qua.)
- 2 大家齐心协力,终于提前完成了项目。 (Mọi người chung sức chung lòng, cuối cùng đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)
- 3 在这次救灾行动中,军民齐心协力,共渡难关。 (Trong chiến dịch cứu trợ thiên tai lần này, quân và dân đồng tâm hiệp lực, cùng nhau vượt qua khó khăn.)
- 4 一个团队要取得成功,必须齐心协力,互相配合。 (Một đội ngũ muốn đạt được thành công thì phải đoàn kết một lòng, phối hợp lẫn nhau.)
- 5 面对疫情,全国上下齐心协力,共同抗疫。 (Đối mặt với đại dịch, cả nước đồng lòng chung sức, cùng nhau chống dịch.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản