龙头
lóng tóu
Nghĩa
- vòi nước
- đầu tàu, dẫn đầu
Định nghĩa
龙头有两个主要意思:一是自来水管的开关,即水龙头;二是比喻在某行业中起主导作用的企业或人物。
龙头 có hai nghĩa chính: một là vòi nước (thiết bị kiểm soát dòng chảy của nước), hai là ẩn dụ để chỉ doanh nghiệp hoặc cá nhân dẫn đầu trong một ngành.
Cách dùng
作为名词,可以指具体的物品(水龙头),也可以比喻为某个行业中的领导者或领先者。在商业语境中常用来形容龙头企业或龙头产品。
Dùng như danh từ, có thể chỉ vật thể cụ thể (vòi nước), hoặc theo nghĩa bóng để chỉ người lãnh đạo hoặc người dẫn đầu trong một ngành. Trong ngữ cảnh kinh doanh thường dùng để mô tả doanh nghiệp đầu ngành hoặc sản phẩm chủ lực.
Ví dụ
- 1 厨房的水龙头坏了,需要换一个新的。 (Vòi nước trong bếp bị hỏng rồi, cần thay một cái mới.)
- 2 这家公司是行业的龙头,引领着整个市场的发展。 (Công ty này là đầu tàu của ngành, dẫn dắt sự phát triển của toàn thị trường.)
- 3 打开龙头,水就流出来了。 (Mở vòi nước ra, nước sẽ chảy ra.)
- 4 作为行业的龙头企业,他们有着很强的竞争力。 (Là doanh nghiệp đầu ngành, họ có sức cạnh tranh rất mạnh.)
- 5 这个项目的龙头是张总,由他负责整体规划。 (Người đứng đầu dự án này là giám đốc Trương, anh ấy phụ trách quy hoạch tổng thể.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản