Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 龟

龟

guī

HSK 7–9

Nghĩa

  • con rùa

Định nghĩa

龟是一种爬行动物,通常有坚硬的甲壳,生活在水中或陆地上。

Rùa là một loài bò sát, thường có mai cứng, sống dưới nước hoặc trên cạn.

Cách dùng

龟作为名词,指龟鳖目动物。常用于比喻长寿、缓慢或缩头缩脑。在口语中也有贬义,如“龟儿子”。

Từ '龟' là danh từ, chỉ động vật thuộc bộ rùa. Thường dùng để ví với sự trường thọ, chậm chạp hoặc rụt đầu rụt cổ. Trong khẩu ngữ còn có nghĩa xấu, như '龟儿子' (kẻ nhát gan).

Ví dụ

  • 1 乌龟在水里游得很慢。 (Con rùa bơi rất chậm trong nước.)
  • 2 这只龟已经活了一百年了。 (Con rùa này đã sống được một trăm năm rồi.)
  • 3 他缩头缩脑像一只龟。 (Anh ta rụt đầu rụt cổ như một con rùa.)
  • 4 龟兔赛跑是一个著名的寓言。 (Rùa và thỏ chạy đua là một ngụ ngôn nổi tiếng.)
  • 5 乌龟的壳很硬。 (Mai của con rùa rất cứng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome