Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “chẳng phải là” với 岂不是

Diễn tả “chẳng phải là” với 岂不是

岂不是 qǐbùshì

Sentence patterns
HSK 5

Cấu trúc

岂不是 + câu hỏi tu từ

Bản dịch

  • hỏi tu từ “chẳng phải sẽ thành ra… sao”

Định nghĩa

岂不是”是一个固定结构,用于反问句,表示“难道不是...吗?”或“不正是...吗?”,用来强调说话人认为很明显的事实或道理。

岂不是” là một cấu trúc cố định, dùng trong câu hỏi tu từ, biểu thị ý “chẳng phải là... sao?” hoặc “không phải là... sao?”, dùng để nhấn mạnh một sự thật hoặc lẽ phải mà người nói cho là hiển nhiên.

Cách dùng

岂不是”通常放在主语之后、谓语之前,构成“岂不是 + 动词/形容词/名词”的句式。句末常加“吗”或“么”加强反问语气。它表达一种不言而喻的肯定推断,相当于“当然是”、“显然是”。例如:“这样岂不是很好?”意思是“这样当然很好”。

岂不是” thường được đặt sau chủ ngữ, trước vị ngữ, tạo thành cấu trúc “岂不是 + động từ/tính từ/danh từ”. Cuối câu thường thêm “吗” hoặc “么” để tăng cường khí thế hỏi phản vấn. Nó biểu thị một suy luận khẳng định hiển nhiên, tương đương với “tất nhiên là”, “hiển nhiên là”. Ví dụ: “这样岂不是很好?” có nghĩa là “như vậy tất nhiên là tốt”.

Ví dụ

  • 1 你这样做岂不是更好吗? (Chẳng phải bạn làm như vậy sẽ tốt hơn sao?)
  • 2 他来了,岂不是一件好事? (Anh ấy đến, chẳng phải là một chuyện tốt sao?)
  • 3 既然你已经知道了,再解释岂不是多余? (Đã biết rồi, giải thích thêm chẳng phải là thừa sao?)
  • 4 我们坐火车去,岂不是更方便? (Chúng ta đi tàu hỏa, chẳng phải tiện hơn sao?)
  • 5 你这样说他,岂不是伤了他的心? (Bạn nói anh ấy như vậy, chẳng phải là làm tổn thương lòng anh ấy sao?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản