- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “để tránh” với 以免
Diễn tả “để tránh” với 以免
以免 yǐmiàn
ConjunctionCấu trúc
Bản dịch
- nói hành động đó tránh được điều gì
Định nghĩa
“以免”是连词,引出不希望发生的结果或情况,表示前述动作或措施的目的就是为了避免该结果或情况的发生。
“以免” là liên từ, nêu ra kết quả hoặc tình huống không mong muốn, biểu thị mục đích của hành động hoặc biện pháp nêu trước đó là để tránh kết quả hoặc tình huống đó xảy ra.
Cách dùng
一般用于后一分句,前一分句常是采取的措施或行为。后面可以接动词短语,也可以接完整的句子(主谓语)。谓语部分常用“发生、出现、引起、造成、被”等动词或结构。
Thường dùng ở mệnh đề sau, mệnh đề trước thường là biện pháp hoặc hành động được thực hiện. Sau “以免” có thể là cụm động từ, hoặc câu hoàn chỉnh (chủ ngữ + vị ngữ). Phần vị ngữ thường dùng các động từ hoặc kết cấu như “phát sinh, xuất hiện, gây ra, tạo nên, bị”...
Ví dụ
- 1 请提前到达,以免迟到。 (Xin hãy đến sớm để tránh bị trễ.)
- 2 上课要认真听讲,以免错过重要内容。 (Trên lớp phải chú ý nghe giảng, để tránh bỏ lỡ nội dung quan trọng.)
- 3 多穿点衣服,以免感冒。 (Mặc thêm quần áo vào để tránh bị cảm lạnh.)
- 4 他写下了所有事项,以免忘记。 (Anh ấy đã ghi lại mọi việc để tránh quên.)
- 5 请关好门窗,以免小偷进入。 (Hãy đóng chặt cửa sổ và cửa ra vào để tránh kẻ trộm vào.)
- 6 我们早点出发,以免路上堵车。 (Chúng ta đi sớm một chút để tránh tắc đường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản