- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Cách nói “nhưng” nhẹ nhàng hơn với 不过
Cách nói “nhưng” nhẹ nhàng hơn với 不过
不过 búguò
ConjunctionCấu trúc
Bản dịch
- một chữ “nhưng” nhẹ nhàng hơn
Định nghĩa
连词,表示转折,语气比“但是”轻,含有“只是”“只不过”的意思。
Liên từ biểu thị sự chuyển hướng, ngữ khí nhẹ hơn “但是”, mang nghĩa “chỉ là”, “chỉ có điều”.
Cách dùng
用于连接两个分句,表示轻微的转折。前句先承认某事,后句补充或提出相反的方面。常放在后句开头。
Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị sự chuyển hướng nhẹ. Vế trước thừa nhận một điều gì đó, vế sau bổ sung hoặc nêu khía cạnh trái ngược. Thường đặt ở đầu vế sau.
Ví dụ
- 1 这件衣服很好看,不过有点贵。 (Cái áo này rất đẹp, nhưng hơi đắt.)
- 2 我想去,不过没有时间。 (Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.)
- 3 他学习很努力,不过成绩不太好。 (Anh ấy học rất chăm chỉ, nhưng thành tích không được tốt lắm.)
- 4 这个菜很好吃,不过太辣了。 (Món này rất ngon, nhưng cay quá.)
- 5 我们可以帮你,不过你要自己努力。 (Chúng tôi có thể giúp bạn, nhưng bạn phải tự nỗ lực.)
- 6 你说得对,不过还缺一点。 (Bạn nói đúng, nhưng còn thiếu một chút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản