- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Nhấn mạnh với 非⋯⋯不可
Nhấn mạnh với 非⋯⋯不可
非 fēi....bùkě
Sentence patternsCấu trúc
Bản dịch
- khẳng định nhất định phải như vậy
Định nghĩa
表示“一定要……才行”或“必然会……”,强调某事的必要性或必然性。
A structure meaning 'must' or 'inevitably', emphasizing necessity or certainty of an action or event.
Cách dùng
将需要强调的动词或形容词放在“非”和“不可”之间,形成“非X不可”的结构,表示只有通过X才能达到目的或X是不可避免的。
Place the emphasized verb or adjective between '非' and '不可' to form '非X不可', indicating that only X can achieve the goal or X is inevitable.
Ví dụ
- 1 这件事非他去不可。 (This matter must be handled by him.)
- 2 要想成功,非努力不可。 (To succeed, you must work hard.)
- 3 你非把药吃了不可,否则病不会好。 (You have to take the medicine, otherwise you won't get better.)
- 4 他非跟我吵架不可,每次见面都这样。 (He inevitably argues with me every time we meet.)
- 5 别逼我,我非去不可。 (Don't push me, I must go.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản