Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Nhấn mạnh với 非⋯⋯不可

Nhấn mạnh với 非⋯⋯不可

非 fēi....bùkě

Sentence patterns
HSK 5

Cấu trúc

Chủ ngữ + 非(要) + [Cụm động từ] + 不可 非 + Chủ ngữ + [Cụm động từ] + 不可 非(要) + Chủ ngữ + [Cụm động từ] + 不可

Bản dịch

  • khẳng định nhất định phải như vậy

Định nghĩa

非...不可是一个强调结构,用来表示“一定要”、“必定会”或“必须”的意思,用来强调动作的必要性或必然性。

Cấu trúc 非...不可 là cấu trúc nhấn mạnh, biểu thị ý nghĩa "nhất định phải", "chắc chắn sẽ" hoặc "bắt buộc", dùng để nhấn mạnh tính cần thiết hoặc tất yếu của hành động.

Cách dùng

这个结构通常放在动词短语的前后,表示强烈的意愿或必然性。有时候“非”后面可以加“要”来加强语气。在具体使用时,可以强调动作的施行者,也可以强调动作本身。当“非”后面直接接主语时,用来强调某个特定的人或物。

Cấu trúc này thường được đặt trước và sau cụm động từ, biểu thị ý chí mạnh mẽ hoặc tính tất yếu. Đôi khi sau "非" có thể thêm "要" để tăng cường ngữ khí. Khi dùng cụ thể, có thể nhấn mạnh người thực hiện hành động hoặc bản thân hành động. Khi "非" đứng trực tiếp trước chủ ngữ, dùng để nhấn mạnh một người hoặc vật cụ thể.

Ví dụ

  • 1 我非考上大学不可。(Tôi nhất định phải đỗ đại học.)
  • 2 这件事非他做不可。(Việc này nhất định phải do anh ấy làm.)
  • 3 天气这么冷,你非要多穿件衣服不可。(Trời lạnh thế này, bạn nhất định phải mặc thêm áo.)
  • 4 他非要学中文不可,谁也拦不住。(Anh ấy nhất định phải học tiếng Trung, không ai cản được.)
  • 5 这样做非失败不可。(Làm như vậy nhất định sẽ thất bại.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản