- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Bổ ngữ tính từ 得不得了
Bổ ngữ tính từ 得不得了
得不得了 bùdéliǎo
AdjectiveCấu trúc
Bản dịch
- nói tính chất ở mức cực độ
Định nghĩa
“得不得了”是一个程度补语,用在形容词或某些动词后面,表示程度极高,达到无法形容或无法承受的地步。相当于“非常、极其”。
“得不得了” là bổ ngữ mức độ, dùng sau tính từ hoặc một số động từ, biểu thị mức độ cao đến mức không thể diễn tả hoặc không chịu nổi. Tương đương với “rất, vô cùng”.
Cách dùng
用在形容词或表示心理状态的动词后面,构成“Adj./V. + 得不得了”结构,表示程度极深。常用于口语,带有夸张的语气。注意“得”后面不能加其他成分,整个结构固定。
Dùng sau tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái tâm lý, tạo thành cấu trúc “Tính từ/Động từ + 得不得了”, biểu thị mức độ rất sâu sắc. Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái cường điệu. Lưu ý sau “得” không thêm thành phần khác, cả cấu trúc cố định.
Ví dụ
- 1 今天热得不得了。 (Hôm nay nóng không chịu nổi.)
- 2 她高兴得不得了。 (Cô ấy vui không tả nổi.)
- 3 这个问题难得不得了。 (Vấn đề này khó vô cùng.)
- 4 听到这个消息,他激动得不得了。 (Nghe tin này, anh ấy xúc động vô cùng.)
- 5 最近工作忙得不得了。 (Gần đây công việc bận rộn kinh khủng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản